Bệnh tim mạch ở phụ nữ: Nỗi ám ảnh tiềm ẩn và những giải pháp cần thiết

Bệnh tim mạch là “sát thủ thầm lặng” đe dọa sức khỏe của cả nam và nữ, nhưng phụ nữ lại có nguy cơ cao hơn trong việc phát hiện muộn và chịu nhiều biến chứng nặng nề. Trung bình, phụ nữ phải mất 7-10 năm để biểu hiện rõ rệt các triệu chứng tim mạch, dẫn đến tỷ lệ tử vong do bệnh này ở phụ nữ không có xu hướng giảm như nam giới.

Nhồi máu cơ tim – biến cố tim mạch cấp tính nguy hiểm – là minh chứng cho thực trạng đáng lo ngại này. Bài viết này PhenikaaMec sẽ cung cấp thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu đặc trưng và giải pháp phòng ngừa, điều trị hiệu quả cho nhồi máu cơ tim ở phụ nữ.

Tổng quan về nhồi máu cơ tim ở phụ nữ

Nhồi máu cơ tim (NMC) vốn được xem là “bệnh của người già”, nhưng thực tế ngày nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa đáng báo động, với không ít trường hợp NMC xảy ra ở độ tuổi dưới 45. Theo thống kê từ tạp chí U.S. Pharmacist, NMC đã trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ Mỹ với 301.280 ca tử vong vào năm 2019.

Điều đáng lo ngại hơn, triệu chứng NMC ở phụ nữ thường ít rõ ràng và mang tính “không điển hình” so với nam giới. Nghiên cứu cho thấy, nhiều trường hợp tử vong do NMC ở phụ nữ xuất phát từ việc họ không nhận biết được những dấu hiệu cảnh báo này. Hậu quả là họ ít có khả năng được can thiệp y tế kịp thời, dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.

Tỷ lệ bị nhồi máu cơ tim ở phụ nữ so với nam giới

Mặc dù nhồi máu cơ tim (NMC) là mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng cho cả nam và nữ, tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị ở hai giới lại có những điểm khác biệt đáng chú ý.

Nhìn chung, nam giới có tỷ lệ mắc NMC cao hơn phụ nữ. Theo thống kê của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), nguy cơ mắc NMC ở nam giới cao gấp đôi so với phụ nữ trước tuổi 55. Tuy nhiên, sau tuổi mãn kinh, tỷ lệ NMC ở phụ nữ tăng nhanh chóng và tiệm cận mức của nam giới. Trên thực tế, ở độ tuổi 65 trở lên, phụ nữ có nguy cơ tử vong do NMC cao hơn nam giới.

Nguy cơ NMC ở phụ nữ trẻ tuổi cũng đang gia tăng. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ NMC ở phụ nữ dưới 45 tuổi đã tăng gấp 2 lần trong 20 năm qua. Hơn 1/3 số phụ nữ cảm thấy đau tim mặc dù không có vấn đề về động mạch vành được phát hiện, nhưng khi kiểm tra bằng siêu âm, họ lại thấy sự tổn thương nghiêm trọng ở bên trong.

Nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch về tỷ lệ mắc bệnh:

  • Sự khác biệt về nội tiết tố: Nữ giới có nồng độ estrogen cao hơn, giúp bảo vệ tim mạch trước tuổi mãn kinh. Tuy nhiên, sau khi mãn kinh, nồng độ estrogen giảm sút, khiến phụ nữ dễ bị tổn thương tim mạch hơn.
  • Yếu tố di truyền: Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ có gen di truyền liên quan đến NMC có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Các bệnh lý đi kèm: Phụ nữ có tỷ lệ mắc một số bệnh lý như tiểu đường, cao huyết áp, béo phì cao hơn nam giới, đây là những yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến NMC.
  • Lối sống: Một số yếu tố lối sống như hút thuốc lá, ít vận động, căng thẳng cũng có thể góp phần gia tăng nguy cơ NMC ở phụ nữ.

Mặc dù tỷ lệ mắc NMC thấp hơn, nhưng tỷ lệ tử vong do NMC ở phụ nữ lại cao hơn nam giới. Theo thống kê, phụ nữ có nguy cơ tử vong trong vòng 1 năm sau NMC cao hơn nam giới 20%.

Các dấu hiệu nhồi máu cơ tim ở phụ nữ có thể nhận biết

Dấu hiệu nhồi máu cơ tim ở phụ nữ có thể khác so với nam giới, và đôi khi có thể “không điển hình”, khiến việc chẩn đoán và điều trị sớm trở nên khó khăn hơn. Do đó, phụ nữ cần đặc biệt chú ý đến những dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Đau ngực: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của NMC ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, phụ nữ có thể chỉ cảm thấy khó chịu, bóp nghẹt hoặc đầy hơi ở ngực, thay vì cơn đau nhói dữ dội như nam giới.
  • Khó thở: Cảm giác như không thể thở đủ hoặc bị ngạt thở là một dấu hiệu quan trọng của NMC.
  • Mệt mỏi: Mệt mỏi đột ngột, ngay cả khi không làm gì nhiều, cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo NMC.
  • Buồn nôn và nôn: Triệu chứng này phổ biến hơn ở phụ nữ so với nam giới bị NMC.
  • Chóng mặt hoặc choáng váng: Cảm giác như sắp ngất xỉu hoặc sắp ngã cũng có thể là dấu hiệu của NMC.
  • Đau hoặc khó chịu ở hàm, cổ hoặc vai: Triệu chứng này cũng phổ biến hơn ở phụ nữ so với nam giới bị NMC.
  • Toát mồ hôi lạnh: Toát mồ hôi lạnh ngay cả khi trời lạnh cũng có thể là dấu hiệu của NMC.
  • Các dấu hiệu khác: Một số phụ nữ có thể gặp các dấu hiệu khác như lo lắng, bồn chồn, hoặc cảm giác như có một “băng đè” trên ngực.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ nhồi máu cơ tim ở phụ nữ

Nhồi máu cơ tim ở phụ nữ có thể bắt nguồn từ các yếu tố nguy cơ như sau:

  • Tuổi tác: Phụ nữ trên 55 tuổi có nguy cơ cao hơn bị nhồi máu cơ tim. Điều này thường do họ đang ở giai đoạn tiền mãn kinh hoặc đã mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình: Trong gia đình nếu có người thân nam mắc nhồi máu cơ tim dưới 55 tuổi hoặc nữ dưới 65 tuổi, nguy cơ mắc bệnh tim của bạn cũng sẽ tăng cao.
  • Tình trạng sức khỏe: Cao huyết áp và cholesterol cao cũng làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim ở cả nam và nữ.
  • Bệnh lý khác: Một số bệnh như béo phì, tiểu đường, và các rối loạn miễn dịch là những yếu tố tăng nguy cơ bị nhồi máu cơ tim ở nữ giới. Đặc biệt, ở phụ nữ, các bệnh như hội chứng buồng trứng đa nang, endometriosis hoặc tiền sử sản giật trong thai kỳ cũng làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.
  • Lối sống: Thói quen hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích như amphetamine hoặc cocaine, ăn nhiều thức ăn cay nóng không lành mạnh, sống ít vận động và căng thẳng đều làm tăng nguy cơ mắc nhồi máu cơ tim.

Nhồi máu cơ tim ở phụ nữ có nguy hiểm không?

Bệnh nhồi máu cơ tim gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh nếu không được cứu chữa kịp thời. Đặc biệt, ở phụ nữ các biểu hiện nhồi máu cơ tim không có biểu hiện rõ ràng rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

Phương pháp chẩn đoán nhồi máu cơ tim ở phụ nữ

  1. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

Sử dụng những loại thuốc có khả năng kháng kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông mới và sự phát triển của các cục máu đông hiện có. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu tới tim và giảm thiểu tổn thương do thiếu máu.

Các loại thuốc thường được sử dụng để làm hòa tan máu đông trong động mạch vành, giảm gánh nặng cho tim, hạ huyết áp và giảm cholesterol, hỗ trợ trong việc ngăn ngừa các biến chứng sau nhồi máu cơ tim hiệu quả.

Tùy vào tình trạng sức khỏe của mỗi người để có những loại thuốc phù hợp. Do đó, người bệnh nên sử dụng thuốc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị để tránh gặp các tác dụng phụ không mong muốn.

  1. Phương pháp can thiệp mạch vành (đặt stent)

Can thiệp mạch vành (đặt stent) là kỹ thuật y tế tiên tiến được sử dụng để điều trị các bệnh tim mạch, đặc biệt là hẹp tắc động mạch vành. Phương pháp này giúp mở rộng lòng mạch bị hẹp, cải thiện lưu thông máu đến tim, từ đó giảm nguy cơ đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch nguy hiểm khác.

Quy trình thực hiện:

  • Chuẩn bị: Bệnh nhân được gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ. Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ ở da, thường ở cổ tay hoặc bẹn, để đưa ống thông vào động mạch.
  • Đưa ống thông: Dưới sự hướng dẫn của hệ thống hình ảnh, bác sĩ luồn ống thông qua động mạch đến vị trí hẹp tắc động mạch vành.
  • Đặt stent: Stent là một cuộn lưới kim loại nhỏ được luồn qua ống thông và mở rộng tại vị trí hẹp tắc. Stent sẽ giúp duy trì lòng mạch mở rộng, cải thiện lưu thông máu.
  • Rút ống thông: Sau khi đặt stent, ống thông sẽ được rút ra và vị trí rạch da được đóng lại.

Ưu điểm:

  • Ít xâm lấn, ít đau đớn hơn so với phẫu thuật tim hở.
  • Thời gian phục hồi nhanh chóng, bệnh nhân có thể xuất viện sau 1-2 ngày.
  • Hiệu quả cao trong điều trị hẹp tắc động mạch vành, giảm nguy cơ đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim.
  • Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Nhược điểm:

  • Nguy cơ biến chứng, bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, dị ứng stent, tái hẹp động mạch vành.
  • Không phù hợp với tất cả các trường hợp hẹp tắc động mạch vành, ví dụ như hẹp tắc phức tạp hoặc lan rộng.
  • Cần sử dụng thuốc chống đông máu dài hạn sau khi đặt stent để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  1. Phương pháp bắc cầu động mạch vành

Bắc cầu động mạch vành (CABG) là một phẫu thuật tim hở, sử dụng mạch máu khỏe mạnh từ cơ thể để tạo ra “cầu nối” mới, giúp đưa máu giàu oxy đi nuôi các vùng cơ tim bị thiếu máu do tắc nghẽn động mạch vành. Phương pháp này được xem như “cứu cánh” cho những bệnh nhân tim mạch nặng, khi các phương pháp điều trị nội khoa không còn hiệu quả.

Quy trình thực hiện:

  • Gây mê: Bệnh nhân được gây mê hoàn toàn trước khi phẫu thuật.
  • Rạch da: Bác sĩ rạch một đường dài ở ngực để mở lồng ngực và tiếp cận tim.
  • Lấy mạch máu: Mạch máu khỏe mạnh, thường là động mạch vú nội hoặc động mạch橈, được lấy từ vị trí khác trên cơ thể.
  • Nối mạch máu: Mạch máu được lấy ra được nối với động mạch chủ (aorta) – nguồn cung cấp máu chính cho cơ thể – và với động mạch vành bị tắc nghẽn, tạo thành “cầu nối” mới để đưa máu giàu oxy đến tim.
  • Đóng lồng ngực: Sau khi nối mạch máu thành công, lồng ngực được đóng lại và vết mổ được khâu kín.

Ưu điểm:

  • Cải thiện lưu thông máu đến tim hiệu quả, giảm triệu chứng đau thắt ngực và nguy cơ nhồi máu cơ tim.
  • Mang lại hiệu quả lâu dài, giúp bệnh nhân có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm.
  • Áp dụng cho các trường hợp hẹp tắc động mạch vành phức tạp, không thể điều trị bằng phương pháp đặt stent.

Nhược điểm:

  • Là phẫu thuật tim hở, xâm lấn nhiều, tiềm ẩn nhiều nguy cơ, biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, đột quỵ.
  • Thời gian phục hồi lâu hơn so với đặt stent.
  • Cần sử dụng thuốc chống đông máu dài hạn sau phẫu thuật.

Biện pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim ở phụ nữ

  1. Duy trì lối sống lành mạnh:

  • Chế độ ăn uống: Ăn uống cân bằng, đầy đủ dưỡng chất, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nhiều dầu mỡ, cholesterol và muối. Tăng cường tiêu thụ trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các thực phẩm giàu omega-3.
  • Tập luyện thể dục: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Các bài tập phù hợp bao gồm đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, yoga, aerobic.
  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý, giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
  • Bỏ hút thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ cao nhất dẫn đến NMC. Bỏ hút thuốc lá là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất cho sức khỏe tim mạch.
  • Hạn chế stress: Căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ NMC. Hãy tìm cách thư giãn và giảm stress hiệu quả như tập yoga, thiền, nghe nhạc, dành thời gian cho sở thích.
  1. Quản lý tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch:

  • Huyết áp cao: Kiểm soát huyết áp ở mức bình thường (dưới 140/90 mmHg).
  • Cholesterol cao: Giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL) bằng chế độ ăn uống và thuốc nếu cần thiết.
  • Tiểu đường: Kiểm soát lượng đường huyết ở mức bình thường.
  • Rối loạn lipid máu: Điều trị các rối loạn lipid máu như tăng triglyceride.
  1. Khám sức khỏe định kỳ:

  • Khám sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm một lần để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Phụ nữ có nguy cơ cao bị NMC, đặc biệt là phụ nữ có tiền sử gia đình, béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu, hoặc hút thuốc lá, nên được theo dõi và kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn.
  1. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ:

  • Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh tim mạch, hãy sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
  • Không tự ý mua thuốc hoặc thay đổi liều lượng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.

Phòng ngừa NMC là trách nhiệm của mỗi cá nhân, đặc biệt là phụ nữ. Bằng cách áp dụng những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả trên, bạn có thể bảo vệ sức khỏe tim mạch và giảm thiểu nguy cơ mắc NMC, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bản thân và gia đình.